Quy mô: 1 Trệt, 3 Lầu, 1 Sân thượng | Có Logia 0.5m | Cuộn chuột để xem chi tiết từ dưới lên trên
Chức năng: Để xe máy, ô tô nhỏ | WC gầm thang/góc sau
Chức năng: Để xe tối ưu diện tích rộng rãi | Lối lên thang trực diện cửa
Bếp chữ L cạnh ~2.33m & ~2.56m | Bàn ăn 4 ghế đặt được thoải mái phía trên bếp
Bếp chữ L cạnh ~2.78m & ~3.00m | Bàn ăn 6 ghế đặt giữa không gian chung rộng rãi
Phòng ngủ khép kín độc lập (2.89m x 4.28m) | Logia 0.5m thụt vào mặt tiền, không lấn khu thang
Phòng ngủ rộng (4.78m x 2.39m) | Logia 0.5m thụt vào suốt chiều ngang mặt tiền
Phần mái che phía sau che cụm thang + máy giặt | Cửa sắt mở ra sân phơi phía trước an toàn
Chuỗi thang ngang có mái tum kín bảo vệ | Cửa lùa an toàn ngăn nước mưa và người lạ
| Hạng mục | Diện tích / Số lượng | Đơn giá tham khảo | Thành tiền (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| A. CHI PHÍ XÂY THÔ (móng - thân - mái, đã gồm nhân công thô + hoàn thiện cơ bản, đã cộng phụ phí hẻm nhỏ + nhà diện tích nhỏ) | |||
| Móng (móng đơn/băng, tính 50% diện tích sàn) | 12.5 m² | 4.06 - 4.78 tr/m² | 50,700,000 - 59,700,000 |
| Tầng trệt (để xe + WC) | 25 m² | 4.06 - 4.78 tr/m² | 101,400,000 - 119,400,000 |
| Tầng 1, 2, 3 (thân nhà, 3 tầng x 25m²) | 75 m² | 4.06 - 4.78 tr/m² | 304,200,000 - 358,200,000 |
| Sân thượng + mái che khu giặt phơi (tính 75%) | 18.75 m² | 4.06 - 4.78 tr/m² | 76,125,000 - 89,625,000 |
| Tổng cộng phần A — XÂY THÔ | ≈ 533,000,000 - 627,000,000 | ||
| B. CHI PHÍ HOÀN THIỆN RIÊNG (lót gạch + đèn LED âm trần) | |||
| Lót gạch nền (phòng khách, bếp, phòng ngủ, sân thượng) | ≈ 120 m² | 280,000 - 480,000 đ/m² | 33,600,000 - 57,600,000 |
| Đèn LED âm trần (phòng khách, bếp, ngủ, hành lang) | ≈ 17 bộ | 180,000 - 420,000 đ/bộ | 3,060,000 - 7,140,000 |
| Tổng cộng phần B — HOÀN THIỆN (gạch + đèn) | ≈ 36,700,000 - 64,700,000 | ||
| TỔNG DỰ TOÁN (A + B) — chưa gồm thiết bị vệ sinh, sơn nước, cửa, nội thất rời, VAT | ≈ 570,000,000 - 692,000,000 | ||