PHẦN 1: MẶT BẰNG TẦNG TRỆT (KHU VỰC ĐỂ XE)

TẦNG TRỆT - CASE A (THANG DỌC)

Chức năng: Để xe máy, ô tô nhỏ | WC gầm thang/góc sau

TẦNG TRỆT - CASE B (THANG NGANG)

Chức năng: Để xe tối ưu diện tích rộng rãi | Lối lên thang trực diện cửa

PHẦN 2: MẶT BẰNG TẦNG 1 (KHU BẾP & SINH HOẠT CHUNG)

TẦNG 1 - CASE A (THANG DỌC)

Bếp chữ L cạnh ~2.33m & ~2.56m | Bàn ăn 4 ghế đặt được thoải mái phía trên bếp

TẦNG 1 - CASE B (THANG NGANG)

Bếp chữ L cạnh ~2.78m & ~3.00m | Bàn ăn 6 ghế đặt giữa không gian chung rộng rãi

PHẦN 3: MẶT BẰNG TẦNG 2 & TẦNG 3 (PHÒNG NGỦ MASTER KHÉP KÍN)

TẦNG 2 / TẦNG 3 - CASE A (THANG DỌC)

Phòng ngủ khép kín độc lập (2.89m x 4.28m) | Logia 0.5m thụt vào mặt tiền, không lấn khu thang

TẦNG 2 / TẦNG 3 - CASE B (THANG NGANG)

Phòng ngủ rộng (4.78m x 2.39m) | Logia 0.5m thụt vào suốt chiều ngang mặt tiền

PHẦN 4: MẶT BẰNG TẦNG THƯỢNG (SÂN PHƠI - GIẶT - MÁI CHE AN TOÀN)

TẦNG THƯỢNG (TẦNG 4) - CASE A

Phần mái che phía sau che cụm thang + máy giặt | Cửa sắt mở ra sân phơi phía trước an toàn

TẦNG THƯỢNG (TẦNG 4) - CASE B

Chuỗi thang ngang có mái tum kín bảo vệ | Cửa lùa an toàn ngăn nước mưa và người lạ

PHẦN 5: DỰ TOÁN CHI PHÍ XÂY DỰNG (THAM KHẢO)
Lưu ý vị trí thi công (Q. Bình Thạnh, hẻm 2m): Hẻm ngang 2m thuộc nhóm hẻm rất nhỏ (dưới 5m) — xe tải lớn và xe bồn bê tông không vào được, vật tư phải trung chuyển bằng xe ba gác/thủ công, có thể phải trộn bê tông tay. Theo dữ liệu thị trường 2026, phụ phí cho hẻm <5m thường ở mức +3-5%, và nhà có diện tích xây dựng dưới 200m² (như nhà 5x5m này, ~133m² quy đổi) thường bị cộng thêm 100.000-300.000đ/m² so với mặt bằng giá nhà lớn. Đơn giá dưới đây đã cộng cả 2 yếu tố này. Đây vẫn là số liệu tham khảo sơ bộ — vị trí cụ thể trong Bình Thạnh (gần kênh rạch nền yếu hay nền tốt, hẻm thông hay hẻm cụt, tầng cao xung quanh...) có thể làm chi phí lệch thêm, nên cần nhà thầu khảo sát thực địa mới chốt được số chính xác.
DIỆN TÍCH XÂY DỰNG QUY ĐỔI
≈ 131.25 m²
CHI PHÍ XÂY THÔ
533 - 627 triệu
CHI PHÍ HOÀN THIỆN (GẠCH + ĐÈN LED)
37 - 65 triệu
TỔNG DỰ TOÁN (CHƯA NỘI THẤT)
≈ 570 - 692 triệu
Hạng mục Diện tích / Số lượng Đơn giá tham khảo Thành tiền (VNĐ)
A. CHI PHÍ XÂY THÔ (móng - thân - mái, đã gồm nhân công thô + hoàn thiện cơ bản, đã cộng phụ phí hẻm nhỏ + nhà diện tích nhỏ)
Móng (móng đơn/băng, tính 50% diện tích sàn) 12.5 m² 4.06 - 4.78 tr/m² 50,700,000 - 59,700,000
Tầng trệt (để xe + WC) 25 m² 4.06 - 4.78 tr/m² 101,400,000 - 119,400,000
Tầng 1, 2, 3 (thân nhà, 3 tầng x 25m²) 75 m² 4.06 - 4.78 tr/m² 304,200,000 - 358,200,000
Sân thượng + mái che khu giặt phơi (tính 75%) 18.75 m² 4.06 - 4.78 tr/m² 76,125,000 - 89,625,000
Tổng cộng phần A — XÂY THÔ ≈ 533,000,000 - 627,000,000
B. CHI PHÍ HOÀN THIỆN RIÊNG (lót gạch + đèn LED âm trần)
Lót gạch nền (phòng khách, bếp, phòng ngủ, sân thượng) ≈ 120 m² 280,000 - 480,000 đ/m² 33,600,000 - 57,600,000
Đèn LED âm trần (phòng khách, bếp, ngủ, hành lang) ≈ 17 bộ 180,000 - 420,000 đ/bộ 3,060,000 - 7,140,000
Tổng cộng phần B — HOÀN THIỆN (gạch + đèn) ≈ 36,700,000 - 64,700,000
TỔNG DỰ TOÁN (A + B) — chưa gồm thiết bị vệ sinh, sơn nước, cửa, nội thất rời, VAT ≈ 570,000,000 - 692,000,000